huyết mạch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mạch máu: Chỉ các đường ống trong cơ thể (như động mạch, tĩnh mạch) có nhiệm vụ dẫn máu đi khắp cơ thể.
- Điều kiện cần thiết, yếu tố sống còn: Nghĩa bóng, chỉ yếu tố quan trọng nhất, không thể thiếu để một hệ thống, tổ chức hoặc công việc có thể tồn tại và vận hành.
- Dòng máu, huyết thống: Chỉ mối quan hệ họ hàng, dòng dõi cùng chung tổ tiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa đen - mạch máu):
- Các bác sĩ đang nỗ lực thông lại huyết mạch bị tắc nghẽn.
- Danh từ (nghĩa bóng - yếu tố sống còn):
- Giao thông vận tải là huyết mạch của nền kinh tế quốc dân.
- Nguồn vốn đầu tư được xem là huyết mạch của dự án mới này.
- Danh từ (nghĩa huyết thống):
- Họ là những người cùng chung huyết mạch, có tổ tiên từ một cụ tổ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "huyết mạch giao thông": chỉ các tuyến đường giao thông quan trọng, có vai trò then chốt trong việc lưu thông, vận chuyển.
- Đường cao tốc Bắc - Nam là huyết mạch giao thông của cả nước.
- "huyết mạch kinh tế": chỉ những ngành, lĩnh vực hoặc yếu tố đóng vai trò chủ đạo, quyết định sự phát triển của nền kinh tế.
- Ngành công nghiệp dầu khí từng là huyết mạch kinh tế của quốc gia này.
Biến thể và từ gần giống
- Huyết thống (danh từ): quan hệ dòng máu, họ hàng.
- Họ có quan hệ huyết thống rất gần.
- Mạch máu (danh từ): từ đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa đen của "huyết mạch".
- Siêu âm để kiểm tra các mạch máu.
- Mạch sống (danh từ): từ gần nghĩa, nhấn mạnh yếu tố duy trì sự sống, sự tồn tại.
- Con sông là mạch sống của cả vùng đồng bằng.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa mạch máu: mạch, huyết quản.
- Nghĩa yếu tố sống còn: sinh mệnh, mạch sống, xương sống, cốt lõi, then chốt.
- Nghĩa huyết thống: dòng máu, dòng dõi, gia tộc.
Các cụm từ liên quan
- Đứt gãy huyết mạch: cụm từ dùng trong nghĩa bóng, chỉ sự gián đoạn, đứt quãng của một yếu tố sống còn, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
- Việc ngừng cấp vốn đột ngột giống như một cú đứt gãy huyết mạch đối với dự án.
- Khơi thông huyết mạch: cụm từ dùng trong nghĩa bóng, chỉ việc tạo ra hoặc khôi phục điều kiện then chốt để mọi thứ vận hành trôi chảy.
- Chính sách mới nhằm khơi thông huyết mạch cho thị trường bất động sản.
Thành ngữ liên quan
- "Một giọt máu đào hơn ao nước lã": Thành ngữ này nhấn mạnh giá trị của quan hệ huyết thống (cùng huyết mạch), so với những mối quan hệ khác.
- d. 1. Mạch máu. Ngr. Điều kiện cần thiết không thể thiếu được: Tiền là huyết mạch của mọi công cuộc xây dựng. 2. Nh. Huyết thống: Anh em cùng huyết mạch.